Tiếng Việt
Cảng đến tiếng Anh là gì?
cảng đến tiếng Anh là port of arrival /pɔːt ɒv əˈraɪvəl/. Nơi tàu hoặc phương tiện giao thông đến và dừng lại, thường để hành khách hoặc hàng hóa xuống hoặc lên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
port of arrival
Ví dụ câu với cảng đến / port of arrival
- 1
The ship's port of arrival was Ho Chi Minh City.
The ship's port of arrival was Ho Chi Minh City.
- 2
Passengers waited at the port of arrival for their luggage.
Passengers waited at the port of arrival for their luggage.
Ghi chú dùng từ cảng đến
Cảng đến là nơi tàu hoặc phương tiện giao thông cập bến. Các từ liên quan: 'port' (bến cảng), 'harbor' (hạ cảng), 'dock' (bến tàu).
Video minh hoạ cảng đến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảng đến
Câu hỏi thường gặp về "cảng đến"
Cảng đến tiếng Anh là gì?
Cảng đến tiếng Anh là "port of arrival" (danh từ), nghĩa là: Nơi tàu hoặc phương tiện giao thông đến và dừng lại, thường để hành khách hoặc hàng hóa xuống hoặc lên.
"port of arrival" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"port of arrival" nghĩa tiếng Việt là "cảng đến". Cảng đến là nơi tàu hoặc phương tiện giao thông cập bến.
Phát âm "port of arrival" như thế nào?
"port of arrival" có phiên âm IPA /pɔːt ɒv əˈraɪvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "port of arrival"?
The ship's port of arrival was Ho Chi Minh City. — The ship's port of arrival was Ho Chi Minh City.