Tiếng Việt
Cảng đi tiếng Anh là gì?
cảng đi tiếng Anh là port of departure /pɔːt ɒv dɪˈpɑːʧə/. Cảng nơi xuất phát của tàu hoặc phương tiện vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
port of departure
Ví dụ câu với cảng đi / port of departure
- 1
Tàu đã rời khỏi cảng đi lúc sáng sớm.
The ship left the port of departure early in the morning.
- 2
Chúng tôi đã kiểm tra kỹ lưỡng các giấy tờ tại cảng đi.
We thoroughly checked the documents at the port of departure.
Ghi chú dùng từ cảng đi
Cảng đi là nơi tàu hoặc phương tiện bắt đầu hành trình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cảng đến' (port of arrival), 'bến tàu' (dock), 'lịch trình' (schedule).
Video minh hoạ cảng đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảng đi
Câu hỏi thường gặp về "cảng đi"
Cảng đi tiếng Anh là gì?
Cảng đi tiếng Anh là "port of departure" (danh từ), nghĩa là: Cảng nơi xuất phát của tàu hoặc phương tiện vận chuyển.
"port of departure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"port of departure" nghĩa tiếng Việt là "cảng đi". Cảng đi là nơi tàu hoặc phương tiện bắt đầu hành trình.
Phát âm "port of departure" như thế nào?
"port of departure" có phiên âm IPA /pɔːt ɒv dɪˈpɑːʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "port of departure"?
The ship left the port of departure early in the morning. — Tàu đã rời khỏi cảng đi lúc sáng sớm.