The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảng ngoài tiếng Anh là gì?

cảng ngoài tiếng Anh là outport /ˈaʊtpɔːt/. Cảng ngoài là một cảng nằm ngoài hoặc xa bờ của một khu vực cảng chính, thường dùng để chứa tàu lớn hoặc phục vụ các hoạt động đặc biệt.

Hình minh hoạ "cảng ngoài" tiếng Anh là "outport"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

outport

Danh từ
/ˈaʊtpɔːt/

Ví dụ câu với cảng ngoài / outport

  1. 1

    The ship docked at the outport to unload its cargo.

    Con tàu cập cảng ngoài để dỡ hàng.

  2. 2

    Outports are often used for bulk cargo handling.

    Các cảng ngoài thường được sử dụng để xử lý hàng rời.

Ghi chú dùng từ cảng ngoài

Cảng ngoài là một phần của hệ thống cảng biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'main port' (cảng chính), 'harbor' (bến cảng), và 'dock' (bến tàu).

Video minh hoạ cảng ngoài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảng ngoài

Câu hỏi thường gặp về "cảng ngoài"

Cảng ngoài tiếng Anh là gì?

Cảng ngoài tiếng Anh là "outport" (danh từ), nghĩa là: Cảng ngoài là một cảng nằm ngoài hoặc xa bờ của một khu vực cảng chính, thường dùng để chứa tàu lớn hoặc phục vụ các hoạt động đặc biệt.

"outport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"outport" nghĩa tiếng Việt là "cảng ngoài". Cảng ngoài là một phần của hệ thống cảng biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'main port' (cảng chính), 'harbor' (bến cảng), và 'dock' (bến tàu).

Phát âm "outport" như thế nào?

"outport" có phiên âm IPA /ˈaʊtpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "outport"?

Con tàu cập cảng ngoài để dỡ hàng. — The ship docked at the outport to unload its cargo.