Tiếng Việt
Cảng bốc hàng tiếng Anh là gì?
cảng bốc hàng tiếng Anh là port of loading /pɔːt ɒv ˈləʊdɪŋ/. Cảng nơi hàng hóa được chất lên tàu để vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
port of loading
Ví dụ câu với cảng bốc hàng / port of loading
- 1
The cargo was loaded at the port of loading yesterday.
Hàng hóa đã được chất lên tàu tại cảng bốc hàng hôm qua.
- 2
The port of loading is crucial for international trade.
Cảng bốc hàng rất quan trọng đối với thương mại quốc tế.
Ghi chú dùng từ cảng bốc hàng
Cảng bốc hàng là nơi hàng hóa được xếp lên tàu. Các thuật ngữ liên quan: 'port of discharge' (cảng dỡ hàng), 'shipping' (vận chuyển), 'cargo' (hàng hóa).
Video minh hoạ cảng bốc hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảng bốc hàng
- BốcScoop
- cảngport
- hànggoods
- Bốc hàngLoad cargo
- bốc xếploading
- đang tảiLoading
- phí xếp dỡLoading/unloading fee
- cảng xếp hàngport of loading
- chi phí bốc xếpLoading and unloading costs
- công nhân bốc xếploading and unloading worker
- máy giặt cửa trêntop-loading washing machine
- máy giặt cửa ngangfront-loading washing machine
Câu hỏi thường gặp về "cảng bốc hàng"
Cảng bốc hàng tiếng Anh là gì?
Cảng bốc hàng tiếng Anh là "port of loading" (danh từ), nghĩa là: Cảng nơi hàng hóa được chất lên tàu để vận chuyển.
"port of loading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"port of loading" nghĩa tiếng Việt là "cảng bốc hàng". Cảng bốc hàng là nơi hàng hóa được xếp lên tàu.
Phát âm "port of loading" như thế nào?
"port of loading" có phiên âm IPA /pɔːt ɒv ˈləʊdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "port of loading"?
Hàng hóa đã được chất lên tàu tại cảng bốc hàng hôm qua. — The cargo was loaded at the port of loading yesterday.