Tiếng Việt
Cánh cổng tiếng Anh là gì?
cánh cổng tiếng Anh là gate /ɡeɪt/. Cửa lớn để đi vào hoặc ra khỏi một khu vực, thường là cổng chính của một nhà hoặc khu đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gate
Ví dụ câu với cánh cổng / gate
- 1
Chúng tôi đứng chờ ở cổng chính của trường.
We waited at the main gate of the school.
- 2
Cánh cổng sắt đã bị rỉ sét qua nhiều năm.
The iron gate has rusted over the years.
Ghi chú dùng từ cánh cổng
Cánh cổng là một dạng cửa lớn, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để bảo vệ hoặc phân chia không gian. Các từ liên quan: door (cửa), fence (hàng rào), entrance (lối vào).
Video minh hoạ cánh cổng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cánh cổng
Câu hỏi thường gặp về "cánh cổng"
Cánh cổng tiếng Anh là gì?
Cánh cổng tiếng Anh là "gate" (danh từ), nghĩa là: Cửa lớn để đi vào hoặc ra khỏi một khu vực, thường là cổng chính của một nhà hoặc khu đất.
"gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gate" nghĩa tiếng Việt là "cánh cổng". Cánh cổng là một dạng cửa lớn, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để bảo vệ hoặc phân chia không gian.
Phát âm "gate" như thế nào?
"gate" có phiên âm IPA /ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gate"?
We waited at the main gate of the school. — Chúng tôi đứng chờ ở cổng chính của trường.