Tiếng Việt
Cánh cứng tiếng Anh là gì?
cánh cứng tiếng Anh là elytra /ɪˈlaɪtrə/. Lớp vỏ cứng bảo vệ cánh của côn trùng, như kiến hoặc bọ cánh cứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elytra
Ví dụ câu với cánh cứng / elytra
- 1
Con bọ cánh cứng có cánh cứng bảo vệ bên ngoài.
The beetle's elytra protect its delicate wings.
- 2
Elytra giúp côn trùng tránh khỏi tổn thương khi bay hoặc di chuyển.
Elytra shield insects from damage during movement.
Ghi chú dùng từ cánh cứng
Elytra là lớp vỏ cứng bảo vệ cánh của côn trùng như bọ cánh cứng. Các từ liên quan: 'exoskeleton' (bộ xương ngoài), 'wing' (cánh), 'insect' (côn trùng).
Video minh hoạ cánh cứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cánh cứng
Câu hỏi thường gặp về "cánh cứng"
Cánh cứng tiếng Anh là gì?
Cánh cứng tiếng Anh là "elytra" (danh từ), nghĩa là: Lớp vỏ cứng bảo vệ cánh của côn trùng, như kiến hoặc bọ cánh cứng.
"elytra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elytra" nghĩa tiếng Việt là "cánh cứng". Elytra là lớp vỏ cứng bảo vệ cánh của côn trùng như bọ cánh cứng.
Phát âm "elytra" như thế nào?
"elytra" có phiên âm IPA /ɪˈlaɪtrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elytra"?
The beetle's elytra protect its delicate wings. — Con bọ cánh cứng có cánh cứng bảo vệ bên ngoài.