The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cánh cung tiếng Anh là gì?

cánh cung tiếng Anh là arch /ɑːrtʃ/. Cấu trúc hình vòng cung dùng để tạo thành cầu hoặc cung trong kiến trúc và đồ dùng.

Hình minh hoạ "cánh cung" tiếng Anh là "arch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

arch

Danh từ
/ɑːrtʃ/

Ví dụ câu với cánh cung / arch

  1. 1

    Cầu được xây dựng với hình dạng cánh cung để chịu lực tốt hơn.

    The bridge was constructed with an arch to better withstand the forces.

  2. 2

    Cung trong cung điện được trang trí rất đẹp mắt.

    The arch in the palace was beautifully decorated.

Ghi chú dùng từ cánh cung

Cánh cung là một cấu trúc hình vòng cung, thường dùng trong xây dựng và kiến trúc. Các từ liên quan gồm 'arch' (cánh cung), 'vault' (vòm), 'dome' (đồng mái).

Video minh hoạ cánh cung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cánh cung

Câu hỏi thường gặp về "cánh cung"

Cánh cung tiếng Anh là gì?

Cánh cung tiếng Anh là "arch" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc hình vòng cung dùng để tạo thành cầu hoặc cung trong kiến trúc và đồ dùng.

"arch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"arch" nghĩa tiếng Việt là "cánh cung". Cánh cung là một cấu trúc hình vòng cung, thường dùng trong xây dựng và kiến trúc.

Phát âm "arch" như thế nào?

"arch" có phiên âm IPA /ɑːrtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "arch"?

The bridge was constructed with an arch to better withstand the forces. — Cầu được xây dựng với hình dạng cánh cung để chịu lực tốt hơn.