Tiếng Việt
Cánh đồng lúa tiếng Anh là gì?
cánh đồng lúa tiếng Anh là paddy field /ˈpædi fild/. đồng ruộng trồng lúa, thường nằm trong vùng đồng bằng hoặc ven sông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paddy field
Ví dụ câu với cánh đồng lúa / paddy field
- 1
Nông dân đang cấy lúa trên cánh đồng.
Farmers are planting rice in the paddy field.
- 2
Cánh đồng lúa này rộng lớn và xanh mướt.
This paddy field is large and lush.
Ghi chú dùng từ cánh đồng lúa
Cánh đồng lúa là nơi trồng lúa, một loại cây lương thực chính ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'lúa' (rice), 'thu hoạch' (harvest), 'cấy' (plant).
Video minh hoạ cánh đồng lúa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cánh đồng lúa
Câu hỏi thường gặp về "cánh đồng lúa"
Cánh đồng lúa tiếng Anh là gì?
Cánh đồng lúa tiếng Anh là "paddy field" (danh từ), nghĩa là: đồng ruộng trồng lúa, thường nằm trong vùng đồng bằng hoặc ven sông.
"paddy field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paddy field" nghĩa tiếng Việt là "cánh đồng lúa". Cánh đồng lúa là nơi trồng lúa, một loại cây lương thực chính ở Việt Nam.
Phát âm "paddy field" như thế nào?
"paddy field" có phiên âm IPA /ˈpædi fild/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paddy field"?
Farmers are planting rice in the paddy field. — Nông dân đang cấy lúa trên cánh đồng.