Tiếng Việt
Cánh đồng tiếng Anh là gì?
cánh đồng tiếng Anh là field /fild/. một khu vực đất trống rộng lớn thường dùng để trồng trọt hoặc chăn nuôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
field
Ví dụ câu với cánh đồng / field
- 1
The farmers are working in the field.
Nông dân đang làm việc trên cánh đồng.
- 2
Children played football in the field.
Trẻ em chơi bóng đá trên cánh đồng.
Ghi chú dùng từ cánh đồng
Cánh đồng là nơi trồng trọt hoặc chăn nuôi, liên quan đến các từ như 'farm' (nông trại), 'meadow' (đồng cỏ), 'pasture' (đồng cỏ chăn thả).
Video minh hoạ cánh đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cánh đồng
Câu hỏi thường gặp về "cánh đồng"
Cánh đồng tiếng Anh là gì?
Cánh đồng tiếng Anh là "field", nghĩa là: một khu vực đất trống rộng lớn thường dùng để trồng trọt hoặc chăn nuôi.
"field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"field" nghĩa tiếng Việt là "cánh đồng". Cánh đồng là nơi trồng trọt hoặc chăn nuôi, liên quan đến các từ như 'farm' (nông trại), 'meadow' (đồng cỏ), 'pasture' (đồng cỏ chăn thả).
Phát âm "field" như thế nào?
"field" có phiên âm IPA /fild/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "field"?
Nông dân đang làm việc trên cánh đồng. — The farmers are working in the field.