The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cánh gà sân khấu tiếng Anh là gì?

cánh gà sân khấu tiếng Anh là stage wings /steɪdʒ wɪŋz/. Phần không gian nằm hai bên sân khấu chính, dùng để chuẩn bị và ẩn các diễn viên trước khi xuất hiện.

Hình minh hoạ "cánh gà sân khấu" tiếng Anh là "stage wings"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stage wings

Danh từ
/steɪdʒ wɪŋz/

Ví dụ câu với cánh gà sân khấu / stage wings

  1. 1

    Diễn viên đi ra từ cánh gà sân khấu để xuất hiện trên sân khấu chính.

    The actor stepped out from the stage wings to make his entrance.

  2. 2

    Các nhân viên kỹ thuật làm việc trong cánh gà sân khấu để chuẩn bị cho buổi biểu diễn.

    The technicians worked in the stage wings to prepare for the show.

Ghi chú dùng từ cánh gà sân khấu

Cánh gà sân khấu là phần phụ của sân khấu, giúp các diễn viên và nhân viên chuẩn bị trước khi lên sân khấu chính. Các thuật ngữ liên quan: 'backstage' (hậu trường), 'stage' (sân khấu), 'theatre' (rạp hát).

Video minh hoạ cánh gà sân khấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cánh gà sân khấu

Câu hỏi thường gặp về "cánh gà sân khấu"

Cánh gà sân khấu tiếng Anh là gì?

Cánh gà sân khấu tiếng Anh là "stage wings" (danh từ), nghĩa là: Phần không gian nằm hai bên sân khấu chính, dùng để chuẩn bị và ẩn các diễn viên trước khi xuất hiện.

"stage wings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stage wings" nghĩa tiếng Việt là "cánh gà sân khấu". Cánh gà sân khấu là phần phụ của sân khấu, giúp các diễn viên và nhân viên chuẩn bị trước khi lên sân khấu chính.

Phát âm "stage wings" như thế nào?

"stage wings" có phiên âm IPA /steɪdʒ wɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stage wings"?

The actor stepped out from the stage wings to make his entrance. — Diễn viên đi ra từ cánh gà sân khấu để xuất hiện trên sân khấu chính.