Tiếng Việt
Cánh gián tiếng Anh là gì?
Cánh gián tiếng Anh là Chestnut Brown /ˈʧɛsˌnʌt braʊn/. Màu nâu sẫm giống màu hạt dẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chestnut Brown
Ví dụ câu với Cánh gián / Chestnut Brown
- 1
She wore a chestnut brown coat to the party.
Cô ấy mặc áo khoác màu nâu hạt dẻ đến bữa tiệc.
- 2
His hair is chestnut brown and very shiny.
Tóc của anh ấy màu nâu hạt dẻ và rất bóng.
Ghi chú dùng từ Cánh gián
Màu nâu sẫm, giống màu hạt dẻ. Các từ liên quan: 'brown' (màu nâu), 'hazel' (màu hạt dẻ nhạt), 'auburn' (màu nâu đỏ).
Video minh hoạ Cánh gián
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cánh gián
Câu hỏi thường gặp về "Cánh gián"
Cánh gián tiếng Anh là gì?
Cánh gián tiếng Anh là "Chestnut Brown" (tính từ), nghĩa là: Màu nâu sẫm giống màu hạt dẻ.
"Chestnut Brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chestnut Brown" nghĩa tiếng Việt là "Cánh gián". Màu nâu sẫm, giống màu hạt dẻ.
Phát âm "Chestnut Brown" như thế nào?
"Chestnut Brown" có phiên âm IPA /ˈʧɛsˌnʌt braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chestnut Brown"?
Cô ấy mặc áo khoác màu nâu hạt dẻ đến bữa tiệc. — She wore a chestnut brown coat to the party.