Tiếng Việt
Gạo lứt tiếng Anh là gì?
gạo lứt tiếng Anh là brown rice /braʊn raɪs/. Gạo chưa xát vỏ trấu, giữ lại lớp cám bên ngoài, giàu chất dinh dưỡng hơn gạo trắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brown rice
Ví dụ câu với gạo lứt / brown rice
- 1
Tôi thích ăn gạo lứt vì nó tốt cho sức khỏe.
I prefer eating brown rice because it's healthier.
- 2
Gạo lứt có vị hơi cứng hơn so với gạo trắng.
Brown rice has a slightly firmer texture than white rice.
Ghi chú dùng từ gạo lứt
Gạo lứt là loại gạo chưa qua xát vỏ trấu, giữ lại lớp cám, giàu chất xơ và dinh dưỡng hơn gạo trắng. Các từ liên quan: 'white rice' (gạo trắng), 'whole grain' (ngũ cốc nguyên hạt), 'fiber' (chất xơ).
Video minh hoạ gạo lứt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với gạo lứt
Câu hỏi thường gặp về "gạo lứt"
Gạo lứt tiếng Anh là gì?
Gạo lứt tiếng Anh là "brown rice" (danh từ), nghĩa là: Gạo chưa xát vỏ trấu, giữ lại lớp cám bên ngoài, giàu chất dinh dưỡng hơn gạo trắng.
"brown rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brown rice" nghĩa tiếng Việt là "gạo lứt". Gạo lứt là loại gạo chưa qua xát vỏ trấu, giữ lại lớp cám, giàu chất xơ và dinh dưỡng hơn gạo trắng.
Phát âm "brown rice" như thế nào?
"brown rice" có phiên âm IPA /braʊn raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brown rice"?
I prefer eating brown rice because it's healthier. — Tôi thích ăn gạo lứt vì nó tốt cho sức khỏe.