The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu nâu cánh gián tiếng Anh là gì?

Màu nâu cánh gián tiếng Anh là Mahogany /məˈhɒɡəni/. Màu nâu đậm, giống màu gỗ gụ, thường dùng để mô tả màu sắc của gỗ hoặc vật dụng bằng gỗ có màu này.

Hình minh hoạ "Màu nâu cánh gián" tiếng Anh là "Mahogany"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mahogany

Tính từ
/məˈhɒɡəni/

Ví dụ câu với Màu nâu cánh gián / Mahogany

  1. 1

    Chiếc bàn làm từ gỗ gụ có màu nâu cánh gián đẹp mắt.

    The mahogany desk has a rich, dark brown color.

  2. 2

    Tủ quần áo màu nâu cánh gián phù hợp với nội thất cổ điển.

    The mahogany wardrobe matches the classic interior design.

Ghi chú dùng từ Màu nâu cánh gián

Mahogany là tính từ mô tả màu nâu sẫm, giống màu gỗ gụ. Các từ liên quan: 'wood' (gỗ), 'brown' (nâu), 'stain' (bản màu, vết nhuộm).

Video minh hoạ Màu nâu cánh gián

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu nâu cánh gián

Câu hỏi thường gặp về "Màu nâu cánh gián"

Màu nâu cánh gián tiếng Anh là gì?

Màu nâu cánh gián tiếng Anh là "Mahogany" (tính từ), nghĩa là: Màu nâu đậm, giống màu gỗ gụ, thường dùng để mô tả màu sắc của gỗ hoặc vật dụng bằng gỗ có màu này.

"Mahogany" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mahogany" nghĩa tiếng Việt là "Màu nâu cánh gián". Mahogany là tính từ mô tả màu nâu sẫm, giống màu gỗ gụ.

Phát âm "Mahogany" như thế nào?

"Mahogany" có phiên âm IPA /məˈhɒɡəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mahogany"?

The mahogany desk has a rich, dark brown color. — Chiếc bàn làm từ gỗ gụ có màu nâu cánh gián đẹp mắt.