The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sát sao tiếng Anh là gì?

sát sao tiếng Anh là closely /ˈkloʊsli/. Một cách cẩn thận, kỹ lưỡng, sát sao trong việc xem xét hoặc thực hiện điều gì đó.

Hình minh hoạ "sát sao" tiếng Anh là "closely"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

closely

Trạng từ
/ˈkloʊsli/

Ví dụ câu với sát sao / closely

  1. 1

    Cô ấy kiểm tra bài tập của học sinh một cách sát sao để đảm bảo không có lỗi.

    She checked the students' homework closely to ensure there were no mistakes.

  2. 2

    Chúng tôi theo dõi sát sao tiến trình dự án để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch.

    We monitored the project's progress closely to ensure everything was on schedule.

Ghi chú dùng từ sát sao

Sát sao là trạng từ mô tả cách làm việc cẩn thận, kỹ lưỡng. Các từ liên quan: meticulous (tỉ mỉ), thorough (toàn diện), attentive (chăm chú).

Video minh hoạ sát sao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sát sao

Câu hỏi thường gặp về "sát sao"

Sát sao tiếng Anh là gì?

Sát sao tiếng Anh là "closely" (trạng từ), nghĩa là: Một cách cẩn thận, kỹ lưỡng, sát sao trong việc xem xét hoặc thực hiện điều gì đó.

"closely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"closely" nghĩa tiếng Việt là "sát sao". Sát sao là trạng từ mô tả cách làm việc cẩn thận, kỹ lưỡng.

Phát âm "closely" như thế nào?

"closely" có phiên âm IPA /ˈkloʊsli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "closely"?

She checked the students' homework closely to ensure there were no mistakes. — Cô ấy kiểm tra bài tập của học sinh một cách sát sao để đảm bảo không có lỗi.