Tiếng Việt
Cảnh quan thiên nhiên tiếng Anh là gì?
cảnh quan thiên nhiên tiếng Anh là natural landscape /ˈnætʃərəl ˈlændskeɪp/. Phong cảnh tự nhiên, gồm các yếu tố như núi non, sông hồ, đồng cỏ, không bị con người can thiệp nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
natural landscape
Ví dụ câu với cảnh quan thiên nhiên / natural landscape
- 1
The natural landscape of the national park attracts many tourists.
Phong cảnh tự nhiên của công viên quốc gia thu hút nhiều khách du lịch.
- 2
Preserving the natural landscape is essential for environmental sustainability.
Bảo vệ cảnh quan thiên nhiên là điều cần thiết cho sự bền vững của môi trường.
Ghi chú dùng từ cảnh quan thiên nhiên
Cảnh quan thiên nhiên đề cập đến các cảnh vật tự nhiên không bị tác động nhiều bởi con người. Các từ liên quan: 'scenery' (phong cảnh), 'environment' (môi trường), 'ecosystem' (hệ sinh thái).
Video minh hoạ cảnh quan thiên nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảnh quan thiên nhiên
- ThiênCelestial
- cảnh quanlandscape
- thiên nhiênnature
- sơn thủyLandscape
- tiểu cảnhminiature landscape
- phong cảnhlandscape
- hồ cảnh quanlandscape lake
- khổ giấy nganglandscape paper orientation
- phong cảnh đẹpbeautiful landscape
- trục cảnh quanlandscape axis
- cảnh quan đô thịurban landscape
- tranh phong cảnhLandscape painting
Câu hỏi thường gặp về "cảnh quan thiên nhiên"
Cảnh quan thiên nhiên tiếng Anh là gì?
Cảnh quan thiên nhiên tiếng Anh là "natural landscape" (danh từ), nghĩa là: Phong cảnh tự nhiên, gồm các yếu tố như núi non, sông hồ, đồng cỏ, không bị con người can thiệp nhiều.
"natural landscape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"natural landscape" nghĩa tiếng Việt là "cảnh quan thiên nhiên". Cảnh quan thiên nhiên đề cập đến các cảnh vật tự nhiên không bị tác động nhiều bởi con người.
Phát âm "natural landscape" như thế nào?
"natural landscape" có phiên âm IPA /ˈnætʃərəl ˈlændskeɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "natural landscape"?
Phong cảnh tự nhiên của công viên quốc gia thu hút nhiều khách du lịch. — The natural landscape of the national park attracts many tourists.