Tiếng Việt
Thiên nhiên tiếng Anh là gì?
thiên nhiên tiếng Anh là nature /ˈneɪ.tʃə/. Tự nhiên, thế giới tự nhiên bao gồm đất đai, cây cối, động vật và các hiện tượng tự nhiên khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nature
Ví dụ câu với thiên nhiên / nature
- 1
Chúng tôi thích đi dạo trong thiên nhiên để thư giãn.
We enjoy walking in nature to relax.
- 2
Thiên nhiên cung cấp nhiều nguồn tài nguyên cho con người.
Nature provides many resources for humans.
Ghi chú dùng từ thiên nhiên
Thiên nhiên đề cập đến thế giới tự nhiên, không bao gồm con người hoặc các hoạt động nhân tạo. Các từ liên quan: 'environment' (môi trường), 'wildlife' (đời sống hoang dã), 'ecosystem' (hệ sinh thái).
Video minh hoạ thiên nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên nhiên
- Thiên nhiên liệu phápNaturopathy
- ThiênCelestial
- mẹ thiên nhiênMother Nature
- Cao su thiên nhiênNatural rubber
- cảnh quan thiên nhiênnatural landscape
- người yêu thiên nhiênnature lover
- hiện tượng thiên nhiênnatural phenomenon
- tài nguyên thiên nhiênnatural resources
- gần gũi với thiên nhiênenvironmentally-friendly
- khu bảo tồn thiên nhiênnature reserve
- hòa mình vào thiên nhiênImmerse oneself in nature
- hòa mình với thiên nhiênBlend with nature
Câu hỏi thường gặp về "thiên nhiên"
Thiên nhiên tiếng Anh là gì?
Thiên nhiên tiếng Anh là "nature" (danh từ), nghĩa là: Tự nhiên, thế giới tự nhiên bao gồm đất đai, cây cối, động vật và các hiện tượng tự nhiên khác.
"nature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nature" nghĩa tiếng Việt là "thiên nhiên". Thiên nhiên đề cập đến thế giới tự nhiên, không bao gồm con người hoặc các hoạt động nhân tạo.
Phát âm "nature" như thế nào?
"nature" có phiên âm IPA /ˈneɪ.tʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nature"?
We enjoy walking in nature to relax. — Chúng tôi thích đi dạo trong thiên nhiên để thư giãn.