The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảnh sống tiếng Anh là gì?

cảnh sống tiếng Anh là living condition /ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃən/. Điều kiện sinh hoạt, hoàn cảnh sống của một người hoặc cộng đồng.

Hình minh hoạ "cảnh sống" tiếng Anh là "living condition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

living condition

Danh từ
/ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃən/

Ví dụ câu với cảnh sống / living condition

  1. 1

    Điều kiện sống của họ đã được cải thiện nhiều trong những năm gần đây.

    Their living condition has improved significantly in recent years.

  2. 2

    Cần có điều kiện sống tốt để phát triển toàn diện.

    Good living condition is essential for holistic development.

Ghi chú dùng từ cảnh sống

Cảnh sống đề cập đến hoàn cảnh sinh hoạt hàng ngày của con người. Các từ liên quan gồm có 'lifestyle' (lối sống), 'housing' (chỗ ở), 'standard of living' (mức sống).

Video minh hoạ cảnh sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảnh sống

Câu hỏi thường gặp về "cảnh sống"

Cảnh sống tiếng Anh là gì?

Cảnh sống tiếng Anh là "living condition" (danh từ), nghĩa là: Điều kiện sinh hoạt, hoàn cảnh sống của một người hoặc cộng đồng.

"living condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"living condition" nghĩa tiếng Việt là "cảnh sống". Cảnh sống đề cập đến hoàn cảnh sinh hoạt hàng ngày của con người.

Phát âm "living condition" như thế nào?

"living condition" có phiên âm IPA /ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "living condition"?

Their living condition has improved significantly in recent years. — Điều kiện sống của họ đã được cải thiện nhiều trong những năm gần đây.