The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàn cảnh sống tiếng Anh là gì?

hoàn cảnh sống tiếng Anh là living conditions /ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃənz/. Điều kiện và hoàn cảnh xung quanh cuộc sống của một người hoặc nhóm người.

Hình minh hoạ "hoàn cảnh sống" tiếng Anh là "living conditions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

living conditions

Cụm từ
/ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃənz/

Ví dụ câu với hoàn cảnh sống / living conditions

  1. 1

    Điều kiện sống của họ khá khó khăn do nghèo đói.

    Their living conditions are quite difficult due to poverty.

  2. 2

    Chúng tôi cần cải thiện điều kiện sinh hoạt để nâng cao chất lượng cuộc sống.

    We need to improve living conditions to enhance quality of life.

Ghi chú dùng từ hoàn cảnh sống

Hoàn cảnh sống đề cập đến môi trường và điều kiện sống của một người, như nhà ở, thu nhập, và an sinh xã hội. Các từ liên quan gồm 'housing' (nhà ở), 'income' (thu nhập), 'socioeconomic status' (địa vị xã hội).

Video minh hoạ hoàn cảnh sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàn cảnh sống

Câu hỏi thường gặp về "hoàn cảnh sống"

Hoàn cảnh sống tiếng Anh là gì?

Hoàn cảnh sống tiếng Anh là "living conditions" (cụm từ), nghĩa là: Điều kiện và hoàn cảnh xung quanh cuộc sống của một người hoặc nhóm người.

"living conditions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"living conditions" nghĩa tiếng Việt là "hoàn cảnh sống". Hoàn cảnh sống đề cập đến môi trường và điều kiện sống của một người, như nhà ở, thu nhập, và an sinh xã hội.

Phát âm "living conditions" như thế nào?

"living conditions" có phiên âm IPA /ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "living conditions"?

Their living conditions are quite difficult due to poverty. — Điều kiện sống của họ khá khó khăn do nghèo đói.