Tiếng Việt
Cảnh tượng tiếng Anh là gì?
cảnh tượng tiếng Anh là spectacle /ˈspɛktəkl/. Một cảnh hoặc sự kiện đặc biệt gây ấn tượng mạnh hoặc đáng chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spectacle
Ví dụ câu với cảnh tượng / spectacle
- 1
Buổi hòa nhạc ngoài trời là một cảnh tượng đẹp mắt.
The fireworks display was a spectacular spectacle.
- 2
Chương trình biểu diễn nghệ thuật thu hút hàng nghìn khán giả.
The circus show was a breathtaking spectacle.
Ghi chú dùng từ cảnh tượng
Cảnh tượng thường liên quan đến những hình ảnh hoặc sự kiện gây ấn tượng mạnh. Các từ liên quan: 'spectacular' (ngoạn mục), 'view' (quang cảnh), 'performance' (buổi trình diễn).
Video minh hoạ cảnh tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảnh tượng
Câu hỏi thường gặp về "cảnh tượng"
Cảnh tượng tiếng Anh là gì?
Cảnh tượng tiếng Anh là "spectacle" (danh từ), nghĩa là: Một cảnh hoặc sự kiện đặc biệt gây ấn tượng mạnh hoặc đáng chú ý.
"spectacle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spectacle" nghĩa tiếng Việt là "cảnh tượng". Cảnh tượng thường liên quan đến những hình ảnh hoặc sự kiện gây ấn tượng mạnh.
Phát âm "spectacle" như thế nào?
"spectacle" có phiên âm IPA /ˈspɛktəkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spectacle"?
The fireworks display was a spectacular spectacle. — Buổi hòa nhạc ngoài trời là một cảnh tượng đẹp mắt.