The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cánh vảy tiếng Anh là gì?

Cánh vảy tiếng Anh là Lepidoptera /lɛpɪˈdɒptərə/. Một bộ côn trùng gồm các loài bướm và sâu bướm, đặc trưng bởi cánh có vảy mỏng và màu sắc đa dạng.

Hình minh hoạ "Cánh vảy" tiếng Anh là "Lepidoptera"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lepidoptera

Danh từ
/lɛpɪˈdɒptərə/

Ví dụ câu với Cánh vảy / Lepidoptera

  1. 1

    Lepidoptera bao gồm các loài bướm đêm và bướm ngày.

    Lepidoptera includes moths and butterflies.

  2. 2

    Các cánh vảy giúp Lepidoptera có khả năng thích nghi với môi trường và thu hút bạn tình.

    The scales on Lepidoptera wings help them adapt to their environment and attract mates.

Ghi chú dùng từ Cánh vảy

Lepidoptera là một bộ trong lớp côn trùng, liên quan đến các loài bướm và sâu bướm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'moth' (bướm đêm), 'butterfly' (bướm ngày), 'metamorphosis' (quá trình biến đổi hình thái), 'wing scales' (vảy cánh).

Video minh hoạ Cánh vảy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cánh vảy

Câu hỏi thường gặp về "Cánh vảy"

Cánh vảy tiếng Anh là gì?

Cánh vảy tiếng Anh là "Lepidoptera" (danh từ), nghĩa là: Một bộ côn trùng gồm các loài bướm và sâu bướm, đặc trưng bởi cánh có vảy mỏng và màu sắc đa dạng.

"Lepidoptera" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lepidoptera" nghĩa tiếng Việt là "Cánh vảy". Lepidoptera là một bộ trong lớp côn trùng, liên quan đến các loài bướm và sâu bướm.

Phát âm "Lepidoptera" như thế nào?

"Lepidoptera" có phiên âm IPA /lɛpɪˈdɒptərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lepidoptera"?

Lepidoptera includes moths and butterflies. — Lepidoptera bao gồm các loài bướm đêm và bướm ngày.