The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao chạy xa bay tiếng Anh là gì?

cao chạy xa bay tiếng Anh là run far away /rʌn fɑr əˈweɪ/. Chạy xa để tránh khỏi hoặc thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc trách nhiệm.

Hình minh hoạ "cao chạy xa bay" tiếng Anh là "run far away"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

run far away

Động từ
/rʌn fɑr əˈweɪ/

Ví dụ câu với cao chạy xa bay / run far away

  1. 1

    Anh ấy đã cao chạy xa bay khi gặp rắc rối với pháp luật.

    He ran far away when he got into legal trouble.

  2. 2

    Cô ấy cao chạy xa bay khỏi nhà để tránh bị trách mắng.

    She ran far away from home to avoid being scolded.

Ghi chú dùng từ cao chạy xa bay

Cụm từ này diễn tả hành động chạy đi xa để trốn tránh trách nhiệm hoặc rắc rối. Các từ liên quan: escape (trốn thoát), flee (b fleeing), abscond (bỏ trốn).

Video minh hoạ cao chạy xa bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cao chạy xa bay

Câu hỏi thường gặp về "cao chạy xa bay"

Cao chạy xa bay tiếng Anh là gì?

Cao chạy xa bay tiếng Anh là "run far away" (động từ), nghĩa là: Chạy xa để tránh khỏi hoặc thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc trách nhiệm.

"run far away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"run far away" nghĩa tiếng Việt là "cao chạy xa bay". Cụm từ này diễn tả hành động chạy đi xa để trốn tránh trách nhiệm hoặc rắc rối.

Phát âm "run far away" như thế nào?

"run far away" có phiên âm IPA /rʌn fɑr əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "run far away"?

He ran far away when he got into legal trouble. — Anh ấy đã cao chạy xa bay khi gặp rắc rối với pháp luật.