Tiếng Việt
Cao chiết tiếng Anh là gì?
Cao chiết tiếng Anh là Herbal extract /ˈhɜːbəl ˈɛkstrækt/. Chiết xuất từ các loại thảo mộc để sử dụng trong y học hoặc làm mỹ phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Herbal extract
Ví dụ câu với Cao chiết / Herbal extract
- 1
Herbal extracts are commonly used in traditional medicine.
Chiết xuất thảo mộc thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
- 2
She added herbal extract to the tea for extra flavor.
Cô ấy thêm chiết xuất thảo mộc vào trà để tăng hương vị.
Ghi chú dùng từ Cao chiết
Cao chiết là dạng cô đặc của các loại thảo mộc, thường dùng trong y học hoặc làm mỹ phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'extract' (chiết xuất), 'concentrate' (tập trung), 'herbal medicine' (thuốc thảo dược).
Video minh hoạ Cao chiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cao chiết
Câu hỏi thường gặp về "Cao chiết"
Cao chiết tiếng Anh là gì?
Cao chiết tiếng Anh là "Herbal extract" (danh từ), nghĩa là: Chiết xuất từ các loại thảo mộc để sử dụng trong y học hoặc làm mỹ phẩm.
"Herbal extract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Herbal extract" nghĩa tiếng Việt là "Cao chiết". Cao chiết là dạng cô đặc của các loại thảo mộc, thường dùng trong y học hoặc làm mỹ phẩm.
Phát âm "Herbal extract" như thế nào?
"Herbal extract" có phiên âm IPA /ˈhɜːbəl ˈɛkstrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Herbal extract"?
Chiết xuất thảo mộc thường được sử dụng trong y học cổ truyền. — Herbal extracts are commonly used in traditional medicine.