The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao đẳng chính quy tiếng Anh là gì?

cao đẳng chính quy tiếng Anh là formal college /ˈfɔrməl ˈkɑlɪʤ/. Trường cao đẳng chính quy là nơi đào tạo trình độ cao đẳng theo quy chuẩn chính thức của hệ thống giáo dục.

Hình minh hoạ "cao đẳng chính quy" tiếng Anh là "formal college"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

formal college

Danh từ
/ˈfɔrməl ˈkɑlɪʤ/

Ví dụ câu với cao đẳng chính quy / formal college

  1. 1

    He graduated from a formal college last year.

    Anh ấy tốt nghiệp cao đẳng chính quy năm ngoái.

  2. 2

    She is applying to a formal college for her further studies.

    Cô ấy đang nộp đơn vào cao đẳng chính quy để học nâng cao.

Ghi chú dùng từ cao đẳng chính quy

Cao đẳng chính quy là loại hình đào tạo chính quy, khác với các hình thức đào tạo khác như cao đẳng nghề. Các thuật ngữ liên quan gồm 'university' (đại học), 'vocational college' (cao đẳng nghề), 'degree' (bằng cấp).

Video minh hoạ cao đẳng chính quy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cao đẳng chính quy

Câu hỏi thường gặp về "cao đẳng chính quy"

Cao đẳng chính quy tiếng Anh là gì?

Cao đẳng chính quy tiếng Anh là "formal college" (danh từ), nghĩa là: Trường cao đẳng chính quy là nơi đào tạo trình độ cao đẳng theo quy chuẩn chính thức của hệ thống giáo dục.

"formal college" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"formal college" nghĩa tiếng Việt là "cao đẳng chính quy". Cao đẳng chính quy là loại hình đào tạo chính quy, khác với các hình thức đào tạo khác như cao đẳng nghề.

Phát âm "formal college" như thế nào?

"formal college" có phiên âm IPA /ˈfɔrməl ˈkɑlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "formal college"?

Anh ấy tốt nghiệp cao đẳng chính quy năm ngoái. — He graduated from a formal college last year.