Tiếng Việt
Hệ cao đẳng chính quy tiếng Anh là gì?
hệ cao đẳng chính quy tiếng Anh là formal college /formal ˈkɑlɪʤ/. Trường cao đẳng chính quy là cơ sở đào tạo cấp cao hơn trung học phổ thông, cung cấp chương trình đào tạo chính quy và cấp bằng chính quy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
formal college
Ví dụ câu với hệ cao đẳng chính quy / formal college
- 1
Anh ấy đang học tại một hệ cao đẳng chính quy để trở thành kỹ sư.
He is studying at a formal college to become an engineer.
- 2
Chương trình của hệ cao đẳng chính quy thường kéo dài hai đến ba năm.
The program at a formal college usually lasts two to three years.
Ghi chú dùng từ hệ cao đẳng chính quy
Hệ cao đẳng chính quy là loại hình đào tạo chính quy sau trung học phổ thông. Các thuật ngữ liên quan: 'đại học' (university), 'trung cấp' (college), 'bằng cấp' (degree).
Video minh hoạ hệ cao đẳng chính quy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ cao đẳng chính quy
Câu hỏi thường gặp về "hệ cao đẳng chính quy"
Hệ cao đẳng chính quy tiếng Anh là gì?
Hệ cao đẳng chính quy tiếng Anh là "formal college" (danh từ), nghĩa là: Trường cao đẳng chính quy là cơ sở đào tạo cấp cao hơn trung học phổ thông, cung cấp chương trình đào tạo chính quy và cấp bằng chính quy.
"formal college" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"formal college" nghĩa tiếng Việt là "hệ cao đẳng chính quy". Hệ cao đẳng chính quy là loại hình đào tạo chính quy sau trung học phổ thông.
Phát âm "formal college" như thế nào?
"formal college" có phiên âm IPA /formal ˈkɑlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "formal college"?
He is studying at a formal college to become an engineer. — Anh ấy đang học tại một hệ cao đẳng chính quy để trở thành kỹ sư.