The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao hơn tiếng Anh là gì?

cao hơn tiếng Anh là higher /ˈhaɪər/. cao hơn, ở mức độ cao hơn so với cái khác.

Hình minh hoạ "cao hơn" tiếng Anh là "higher"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

higher

Tính từ
/ˈhaɪər/

Ví dụ câu với cao hơn / higher

  1. 1

    Nước này cao hơn sông đó.

    This water is higher than that river.

  2. 2

    Giá trị của nó cao hơn mong đợi.

    Its value is higher than expected.

Ghi chú dùng từ cao hơn

Từ này dùng để so sánh mức độ cao hơn. Các từ liên quan: 'taller' (cao hơn về chiều cao), 'greater' (lớn hơn về số lượng hoặc mức độ).

Video minh hoạ cao hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cao hơn

Câu hỏi thường gặp về "cao hơn"

Cao hơn tiếng Anh là gì?

Cao hơn tiếng Anh là "higher" (tính từ), nghĩa là: cao hơn, ở mức độ cao hơn so với cái khác.

"higher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"higher" nghĩa tiếng Việt là "cao hơn". Từ này dùng để so sánh mức độ cao hơn.

Phát âm "higher" như thế nào?

"higher" có phiên âm IPA /ˈhaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "higher"?

This water is higher than that river. — Nước này cao hơn sông đó.