Tiếng Việt
Cao hứng tiếng Anh là gì?
cao hứng tiếng Anh là inspired /ɪnˈspaɪərd/. Cảm thấy phấn chấn, hứng khởi do cảm xúc tích cực hoặc ý tưởng sáng tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inspired
Ví dụ câu với cao hứng / inspired
- 1
Cô ấy cảm thấy cao hứng khi nghe tin vui.
She felt inspired when she heard the good news.
- 2
Anh ấy có vẻ cao hứng trong buổi biểu diễn.
He looked inspired during the performance.
Ghi chú dùng từ cao hứng
Từ này mô tả cảm giác phấn chấn, hứng khởi. Các từ liên quan: sáng tạo (creative), đam mê (passionate), phấn chấn (cheerful).
Video minh hoạ cao hứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cao hứng
Câu hỏi thường gặp về "cao hứng"
Cao hứng tiếng Anh là gì?
Cao hứng tiếng Anh là "inspired" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy phấn chấn, hứng khởi do cảm xúc tích cực hoặc ý tưởng sáng tạo.
"inspired" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inspired" nghĩa tiếng Việt là "cao hứng". Từ này mô tả cảm giác phấn chấn, hứng khởi.
Phát âm "inspired" như thế nào?
"inspired" có phiên âm IPA /ɪnˈspaɪərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inspired"?
She felt inspired when she heard the good news. — Cô ấy cảm thấy cao hứng khi nghe tin vui.