Tiếng Việt
Để mở tiếng Anh là gì?
để mở tiếng Anh là leave open /liːv ˈoʊpən/. để mở, không đóng lại sau khi mở ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave open
Ví dụ câu với để mở / leave open
- 1
Bạn có thể để cửa sổ mở để thông gió.
You can leave the window open to let in fresh air.
- 2
Hãy để sách mở trên bàn để dễ lấy khi cần.
Leave the book open on the table for easy access.
Ghi chú dùng từ để mở
Để mở là hành động giữ cho vật gì đó không đóng lại. Các từ liên quan gồm 'open' (mở), 'unseal' (bỡ khóa), 'ajar' (hở).
Video minh hoạ để mở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với để mở
Câu hỏi thường gặp về "để mở"
Để mở tiếng Anh là gì?
Để mở tiếng Anh là "leave open" (động từ), nghĩa là: để mở, không đóng lại sau khi mở ra.
"leave open" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave open" nghĩa tiếng Việt là "để mở". Để mở là hành động giữ cho vật gì đó không đóng lại.
Phát âm "leave open" như thế nào?
"leave open" có phiên âm IPA /liːv ˈoʊpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave open"?
You can leave the window open to let in fresh air. — Bạn có thể để cửa sổ mở để thông gió.