Tiếng Việt
Bỏ xứ tiếng Anh là gì?
Bỏ xứ tiếng Anh là Leave homeland /liːv ˈhoʊmlænd/. Rời bỏ quê hương để đi đến nơi khác sinh sống hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leave homeland
Ví dụ câu với Bỏ xứ / Leave homeland
- 1
Anh ấy đã bỏ xứ để tìm kiếm cơ hội mới ở thành phố lớn.
He left homeland to seek new opportunities in the big city.
- 2
Nhiều người bỏ xứ vì chiến tranh và đói nghèo.
Many people leave homeland due to war and poverty.
Ghi chú dùng từ Bỏ xứ
Bỏ xứ là hành động rời khỏi quê hương để sinh sống hoặc làm việc ở nơi khác. Các từ liên quan: di cư (migration), tị nạn (refugee), định cư (settle).
Video minh hoạ Bỏ xứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bỏ xứ
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ xứ"
Bỏ xứ tiếng Anh là gì?
Bỏ xứ tiếng Anh là "Leave homeland" (động từ), nghĩa là: Rời bỏ quê hương để đi đến nơi khác sinh sống hoặc làm việc.
"Leave homeland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leave homeland" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ xứ". Bỏ xứ là hành động rời khỏi quê hương để sinh sống hoặc làm việc ở nơi khác.
Phát âm "Leave homeland" như thế nào?
"Leave homeland" có phiên âm IPA /liːv ˈhoʊmlænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leave homeland"?
He left homeland to seek new opportunities in the big city. — Anh ấy đã bỏ xứ để tìm kiếm cơ hội mới ở thành phố lớn.