Tiếng Việt
Cao ngạo tiếng Anh là gì?
cao ngạo tiếng Anh là haughty /ˈhɔti/. Kiêu ngạo, tự cao, thể hiện sự tự tin quá mức và xem thường người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
haughty
Ví dụ câu với cao ngạo / haughty
- 1
Anh ta cư xử rất cao ngạo trong buổi họp.
He behaved very haughty during the meeting.
- 2
Cô ấy có thái độ cao ngạo khiến mọi người không thoải mái.
She had a haughty attitude that made everyone uncomfortable.
Ghi chú dùng từ cao ngạo
Từ 'haughty' mô tả thái độ kiêu căng, tự cao. Các từ liên quan gồm 'arrogant' (ngạo mạn), 'conceited' (tự cao tự đại), và 'supercilious' (kiêu kỳ).
Video minh hoạ cao ngạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao ngạo
Câu hỏi thường gặp về "cao ngạo"
Cao ngạo tiếng Anh là gì?
Cao ngạo tiếng Anh là "haughty" (tính từ), nghĩa là: Kiêu ngạo, tự cao, thể hiện sự tự tin quá mức và xem thường người khác.
"haughty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"haughty" nghĩa tiếng Việt là "cao ngạo". Từ 'haughty' mô tả thái độ kiêu căng, tự cao.
Phát âm "haughty" như thế nào?
"haughty" có phiên âm IPA /ˈhɔti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "haughty"?
He behaved very haughty during the meeting. — Anh ta cư xử rất cao ngạo trong buổi họp.