Tiếng Việt
Cao nhã tiếng Anh là gì?
cao nhã tiếng Anh là refined /rɪˈfaɪnd/. Tinh tế, lịch sự, mang phong cách cao cấp và trang nhã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
refined
Ví dụ câu với cao nhã / refined
- 1
Cô ấy ăn mặc rất cao nhã trong buổi tiệc.
She dressed very refined for the party.
- 2
Phong cách của anh ấy rất cao nhã và lịch thiệp.
His style is very refined and elegant.
Ghi chú dùng từ cao nhã
Từ 'refined' mô tả sự tinh tế, lịch thiệp và mang phong cách cao cấp. Các từ liên quan gồm 'elegant' (lịch thiệp), 'sophisticated' (tinh vi), 'polished' (làm bóng bẩy).
Video minh hoạ cao nhã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao nhã
Câu hỏi thường gặp về "cao nhã"
Cao nhã tiếng Anh là gì?
Cao nhã tiếng Anh là "refined" (tính từ), nghĩa là: Tinh tế, lịch sự, mang phong cách cao cấp và trang nhã.
"refined" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"refined" nghĩa tiếng Việt là "cao nhã". Từ 'refined' mô tả sự tinh tế, lịch thiệp và mang phong cách cao cấp.
Phát âm "refined" như thế nào?
"refined" có phiên âm IPA /rɪˈfaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "refined"?
She dressed very refined for the party. — Cô ấy ăn mặc rất cao nhã trong buổi tiệc.