The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao su non tiếng Anh là gì?

cao su non tiếng Anh là memory foam /ˈmɛməri foʊm/. Mút xốp có khả năng phục hồi hình dạng ban đầu sau khi bị nén, thường dùng trong đệm và gối.

Hình minh hoạ "cao su non" tiếng Anh là "memory foam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

memory foam

Danh từ
/ˈmɛməri foʊm/

Ví dụ câu với cao su non / memory foam

  1. 1

    Gối này làm từ cao su non, rất êm và thoải mái.

    This pillow is made from memory foam, very soft and comfortable.

  2. 2

    Nệm cao su non giúp giảm đau lưng hiệu quả.

    Memory foam mattresses help reduce back pain effectively.

Ghi chú dùng từ cao su non

Cao su non là loại mút đặc biệt có khả năng đàn hồi cao, thường dùng trong nội thất. Các từ liên quan: foam (xốp), mattress (nệm), pillow (gối).

Video minh hoạ cao su non

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cao su non

Câu hỏi thường gặp về "cao su non"

Cao su non tiếng Anh là gì?

Cao su non tiếng Anh là "memory foam" (danh từ), nghĩa là: Mút xốp có khả năng phục hồi hình dạng ban đầu sau khi bị nén, thường dùng trong đệm và gối.

"memory foam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"memory foam" nghĩa tiếng Việt là "cao su non". Cao su non là loại mút đặc biệt có khả năng đàn hồi cao, thường dùng trong nội thất.

Phát âm "memory foam" như thế nào?

"memory foam" có phiên âm IPA /ˈmɛməri foʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "memory foam"?

This pillow is made from memory foam, very soft and comfortable. — Gối này làm từ cao su non, rất êm và thoải mái.