The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao su chân máy tiếng Anh là gì?

Cao su chân máy tiếng Anh là Engine mount rubber /ˈɛnʤɪn maʊnt ˈrʌbər/. Miếng đệm cao su dùng để cố định động cơ trong xe hơi, giảm rung lắc.

Hình minh hoạ "Cao su chân máy" tiếng Anh là "Engine mount rubber"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Engine mount rubber

Danh từ
/ˈɛnʤɪn maʊnt ˈrʌbər/

Ví dụ câu với Cao su chân máy / Engine mount rubber

  1. 1

    Chúng tôi cần thay cao su chân máy để giảm tiếng ồn.

    We need to replace the engine mount rubber to reduce noise.

  2. 2

    Cao su chân máy bị mòn gây rung lắc khi vận hành.

    The engine mount rubber is worn out, causing vibrations during operation.

Ghi chú dùng từ Cao su chân máy

Cao su chân máy giúp giảm rung lắc của động cơ. Các thuật ngữ liên quan: 'mount' (bộ cố định), 'vibration' (rung lắc), 'shock absorber' (giảm chấn).

Video minh hoạ Cao su chân máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cao su chân máy

Câu hỏi thường gặp về "Cao su chân máy"

Cao su chân máy tiếng Anh là gì?

Cao su chân máy tiếng Anh là "Engine mount rubber" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm cao su dùng để cố định động cơ trong xe hơi, giảm rung lắc.

"Engine mount rubber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Engine mount rubber" nghĩa tiếng Việt là "Cao su chân máy". Cao su chân máy giúp giảm rung lắc của động cơ.

Phát âm "Engine mount rubber" như thế nào?

"Engine mount rubber" có phiên âm IPA /ˈɛnʤɪn maʊnt ˈrʌbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Engine mount rubber"?

We need to replace the engine mount rubber to reduce noise. — Chúng tôi cần thay cao su chân máy để giảm tiếng ồn.