The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao su giảm chấn tiếng Anh là gì?

Cao su giảm chấn tiếng Anh là Rubber damper /ˈrʌbər ˈdæmpər/. Thiết bị giảm chấn sử dụng cao su để hấp thụ rung động trong các hệ thống cơ khí.

Hình minh hoạ "Cao su giảm chấn" tiếng Anh là "Rubber damper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rubber damper

Danh từ
/ˈrʌbər ˈdæmpər/

Ví dụ câu với Cao su giảm chấn / Rubber damper

  1. 1

    The rubber damper helps reduce vibrations in the engine.

    Thiết bị giảm chấn cao su giúp giảm rung động trong động cơ.

  2. 2

    Installing a rubber damper can prolong the lifespan of machinery.

    Lắp đặt bộ giảm chấn cao su có thể kéo dài tuổi thọ của máy móc.

Ghi chú dùng từ Cao su giảm chấn

Cao su giảm chấn là thiết bị giảm chấn sử dụng cao su để hấp thụ lực rung. Các thuật ngữ liên quan: 'shock absorber' (giảm chấn), 'vibration' (rung động), 'damping' (giảm chấn).

Video minh hoạ Cao su giảm chấn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cao su giảm chấn

Câu hỏi thường gặp về "Cao su giảm chấn"

Cao su giảm chấn tiếng Anh là gì?

Cao su giảm chấn tiếng Anh là "Rubber damper" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị giảm chấn sử dụng cao su để hấp thụ rung động trong các hệ thống cơ khí.

"Rubber damper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rubber damper" nghĩa tiếng Việt là "Cao su giảm chấn". Cao su giảm chấn là thiết bị giảm chấn sử dụng cao su để hấp thụ lực rung.

Phát âm "Rubber damper" như thế nào?

"Rubber damper" có phiên âm IPA /ˈrʌbər ˈdæmpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rubber damper"?

Thiết bị giảm chấn cao su giúp giảm rung động trong động cơ. — The rubber damper helps reduce vibrations in the engine.