The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao su trương nở tiếng Anh là gì?

Cao su trương nở tiếng Anh là rubber expansion /ˈrʌb.ər ɪkˈspæn.ʃən/. Cụm từ chỉ quá trình mở rộng của cao su khi bị kéo căng hoặc chịu lực.

Hình minh hoạ "Cao su trương nở" tiếng Anh là "rubber expansion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rubber expansion

Cụm từ
/ˈrʌb.ər ɪkˈspæn.ʃən/

Ví dụ câu với Cao su trương nở / rubber expansion

  1. 1

    The rubber expansion allows the material to stretch without breaking.

    Sự mở rộng của cao su cho phép vật liệu co giãn mà không bị rách.

  2. 2

    Engine mounts often use rubber expansion to absorb vibrations.

    Các giá đỡ động cơ thường sử dụng cao su trương nở để hấp thụ rung động.

Ghi chú dùng từ Cao su trương nở

Cao su trương nở đề cập đến khả năng mở rộng của cao su khi chịu lực. Các thuật ngữ liên quan: 'elasticity' (độ đàn hồi), 'stretching' (kéo dài), 'vibration absorption' (hấp thụ rung động).

Video minh hoạ Cao su trương nở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cao su trương nở

Câu hỏi thường gặp về "Cao su trương nở"

Cao su trương nở tiếng Anh là gì?

Cao su trương nở tiếng Anh là "rubber expansion" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ quá trình mở rộng của cao su khi bị kéo căng hoặc chịu lực.

"rubber expansion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rubber expansion" nghĩa tiếng Việt là "Cao su trương nở". Cao su trương nở đề cập đến khả năng mở rộng của cao su khi chịu lực.

Phát âm "rubber expansion" như thế nào?

"rubber expansion" có phiên âm IPA /ˈrʌb.ər ɪkˈspæn.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rubber expansion"?

Sự mở rộng của cao su cho phép vật liệu co giãn mà không bị rách. — The rubber expansion allows the material to stretch without breaking.