Tiếng Việt
Độ cao thấp tiếng Anh là gì?
độ cao thấp tiếng Anh là low altitude /ləʊ ˈæltɪtjuːd/. Chỉ mức độ cao hoặc thấp của một điểm so với mực nước biển hoặc một điểm chuẩn khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
low altitude
Ví dụ câu với độ cao thấp / low altitude
- 1
Máy bay bay ở độ cao thấp để tránh thời tiết xấu.
The airplane flies at a low altitude to avoid bad weather.
- 2
Chuyến bay này có độ cao thấp hơn so với dự kiến.
This flight is at a lower altitude than expected.
Ghi chú dùng từ độ cao thấp
Độ cao thấp đề cập đến mức độ thấp của một điểm so với mực nước biển. Các từ liên quan gồm 'high altitude' (độ cao cao), 'altimeter' (máy đo độ cao), 'elevation' (độ cao so với mực nước biển).
Video minh hoạ độ cao thấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ cao thấp
Câu hỏi thường gặp về "độ cao thấp"
Độ cao thấp tiếng Anh là gì?
Độ cao thấp tiếng Anh là "low altitude" (danh từ), nghĩa là: Chỉ mức độ cao hoặc thấp của một điểm so với mực nước biển hoặc một điểm chuẩn khác.
"low altitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"low altitude" nghĩa tiếng Việt là "độ cao thấp". Độ cao thấp đề cập đến mức độ thấp của một điểm so với mực nước biển.
Phát âm "low altitude" như thế nào?
"low altitude" có phiên âm IPA /ləʊ ˈæltɪtjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "low altitude"?
The airplane flies at a low altitude to avoid bad weather. — Máy bay bay ở độ cao thấp để tránh thời tiết xấu.