Tiếng Việt
Cao thủ tiếng Anh là gì?
cao thủ tiếng Anh là master /ˈmæstər/. Người có kỹ năng hoặc kiến thức xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
master
Ví dụ câu với cao thủ / master
- 1
Anh ấy là một cao thủ trong môn võ thuật.
He is a master in martial arts.
- 2
Cô ấy đã trở thành cao thủ trong nghệ thuật nấu ăn.
She has become a master in culinary arts.
Ghi chú dùng từ cao thủ
Cao thủ là người có trình độ cao trong một lĩnh vực. Các từ liên quan: 'expert' (chuyên gia), 'pro' (chuyên nghiệp), 'guru' (bậc thầy).
Video minh hoạ cao thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao thủ
Câu hỏi thường gặp về "cao thủ"
Cao thủ tiếng Anh là gì?
Cao thủ tiếng Anh là "master" (danh từ), nghĩa là: Người có kỹ năng hoặc kiến thức xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
"master" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"master" nghĩa tiếng Việt là "cao thủ". Cao thủ là người có trình độ cao trong một lĩnh vực.
Phát âm "master" như thế nào?
"master" có phiên âm IPA /ˈmæstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "master"?
He is a master in martial arts. — Anh ấy là một cao thủ trong môn võ thuật.