Tiếng Việt
Rank cao thủ tiếng Anh là gì?
rank cao thủ tiếng Anh là high-ranking /haɪ ˈræŋkɪŋ/. Có thứ hạng cao trong một hệ thống xếp hạng hoặc trong một tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high-ranking
Ví dụ câu với rank cao thủ / high-ranking
- 1
Anh ấy là một cao thủ trong môn cờ vua.
He is a high-ranking player in chess.
- 2
Công ty này có các nhân viên cao cấp và cao thủ.
This company has high-ranking and senior employees.
Ghi chú dùng từ rank cao thủ
Từ 'high-ranking' mô tả vị trí hoặc thứ hạng cao trong một hệ thống hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm 'senior' (cao cấp), 'executive' (chức vụ cao), 'top-tier' (hàng đầu).
Video minh hoạ rank cao thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rank cao thủ
Câu hỏi thường gặp về "rank cao thủ"
Rank cao thủ tiếng Anh là gì?
Rank cao thủ tiếng Anh là "high-ranking" (tính từ), nghĩa là: Có thứ hạng cao trong một hệ thống xếp hạng hoặc trong một tổ chức.
"high-ranking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high-ranking" nghĩa tiếng Việt là "rank cao thủ". Từ 'high-ranking' mô tả vị trí hoặc thứ hạng cao trong một hệ thống hoặc tổ chức.
Phát âm "high-ranking" như thế nào?
"high-ranking" có phiên âm IPA /haɪ ˈræŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high-ranking"?
He is a high-ranking player in chess. — Anh ấy là một cao thủ trong môn cờ vua.