Tiếng Việt
Cấp cứu tiếng Anh là gì?
cấp cứu tiếng Anh là emergency /ɪˈmɜrʤənsi/. Tình huống khẩn cấp đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức để cứu người hoặc xử lý vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emergency
Ví dụ câu với cấp cứu / emergency
- 1
Trong trường hợp tai nạn, bạn cần gọi cấp cứu ngay lập tức.
In case of an accident, you need to call emergency services immediately.
- 2
Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch và cần cấp cứu khẩn cấp.
The patient is in critical condition and requires urgent emergency care.
Ghi chú dùng từ cấp cứu
Cấp cứu là hành động xử lý nhanh chóng các tình huống khẩn cấp như tai nạn hoặc bệnh nặng. Các từ liên quan gồm 'first aid' (sơ cứu), 'ambulance' (xe cấp cứu), và 'urgent' (khẩn cấp).
Video minh hoạ cấp cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp cứu
- cấp cứu ngừng tuần hoànCardiopulmonary Resuscitation
- cấpeducation level
- cứurescue
- sơ cấp cứufirst-aid
- xe cấp cứuemergency ambulance
- khoa cấp cứuemergency department
- phòng cấp cứuemergency room
- hồi sức cấp cứuresuscitation
- khoa hồi sức cấp cứuemergency resuscitation department
- biển báo trạm cấp cứuaid station sign
- bình dưỡng khí cấp cứuemergency oxygen tank
- cấp 1primary school
Câu hỏi thường gặp về "cấp cứu"
Cấp cứu tiếng Anh là gì?
Cấp cứu tiếng Anh là "emergency" (danh từ), nghĩa là: Tình huống khẩn cấp đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức để cứu người hoặc xử lý vấn đề.
"emergency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emergency" nghĩa tiếng Việt là "cấp cứu". Cấp cứu là hành động xử lý nhanh chóng các tình huống khẩn cấp như tai nạn hoặc bệnh nặng.
Phát âm "emergency" như thế nào?
"emergency" có phiên âm IPA /ɪˈmɜrʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emergency"?
In case of an accident, you need to call emergency services immediately. — Trong trường hợp tai nạn, bạn cần gọi cấp cứu ngay lập tức.