Tiếng Việt
Bình dưỡng khí cấp cứu tiếng Anh là gì?
bình dưỡng khí cấp cứu tiếng Anh là emergency oxygen tank /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈɒksɪdʒən tæŋk/. bình chứa khí ôxy dùng trong các tình huống cấp cứu để cung cấp khí ôxy cho người gặp khó thở hoặc ngạt thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emergency oxygen tank
Ví dụ câu với bình dưỡng khí cấp cứu / emergency oxygen tank
- 1
Trong trường hợp khẩn cấp, nhân viên y tế sử dụng bình dưỡng khí cấp cứu để hỗ trợ bệnh nhân.
Emergency oxygen tanks are essential in rescue operations to assist victims of smoke inhalation.
- 2
Các đội cứu hộ mang theo bình dưỡng khí cấp cứu khi tham gia cứu hộ trên núi cao.
Rescue teams carry emergency oxygen tanks when climbing high mountains.
Ghi chú dùng từ bình dưỡng khí cấp cứu
Bình dưỡng khí cấp cứu là thiết bị quan trọng trong y tế và cứu hộ. Các từ liên quan: 'oxygen', 'rescue', 'medical equipment'.
Video minh hoạ bình dưỡng khí cấp cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình dưỡng khí cấp cứu
Câu hỏi thường gặp về "bình dưỡng khí cấp cứu"
Bình dưỡng khí cấp cứu tiếng Anh là gì?
Bình dưỡng khí cấp cứu tiếng Anh là "emergency oxygen tank" (danh từ), nghĩa là: bình chứa khí ôxy dùng trong các tình huống cấp cứu để cung cấp khí ôxy cho người gặp khó thở hoặc ngạt thở.
"emergency oxygen tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emergency oxygen tank" nghĩa tiếng Việt là "bình dưỡng khí cấp cứu". Bình dưỡng khí cấp cứu là thiết bị quan trọng trong y tế và cứu hộ.
Phát âm "emergency oxygen tank" như thế nào?
"emergency oxygen tank" có phiên âm IPA /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈɒksɪdʒən tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emergency oxygen tank"?
Emergency oxygen tanks are essential in rescue operations to assist victims of smoke inhalation. — Trong trường hợp khẩn cấp, nhân viên y tế sử dụng bình dưỡng khí cấp cứu để hỗ trợ bệnh nhân.