Tiếng Việt
Phòng cấp cứu tiếng Anh là gì?
phòng cấp cứu tiếng Anh là emergency room /ɪˈmɜrʤənsi rum/. Phòng dành cho cấp cứu y tế khẩn cấp trong bệnh viện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emergency room
Ví dụ câu với phòng cấp cứu / emergency room
- 1
Anh ấy đã được đưa vào phòng cấp cứu sau tai nạn.
He was taken to the emergency room after the accident.
- 2
Các bác sĩ làm việc suốt đêm trong phòng cấp cứu.
Doctors work all night in the emergency room.
Ghi chú dùng từ phòng cấp cứu
Phòng cấp cứu là nơi xử lý các tình huống y tế khẩn cấp. Các thuật ngữ liên quan: 'ambulance' (xe cứu thương), 'trauma' (chấn thương), 'first aid' (sơ cứu).
Video minh hoạ phòng cấp cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng cấp cứu
Câu hỏi thường gặp về "phòng cấp cứu"
Phòng cấp cứu tiếng Anh là gì?
Phòng cấp cứu tiếng Anh là "emergency room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho cấp cứu y tế khẩn cấp trong bệnh viện.
"emergency room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emergency room" nghĩa tiếng Việt là "phòng cấp cứu". Phòng cấp cứu là nơi xử lý các tình huống y tế khẩn cấp.
Phát âm "emergency room" như thế nào?
"emergency room" có phiên âm IPA /ɪˈmɜrʤənsi rum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emergency room"?
He was taken to the emergency room after the accident. — Anh ấy đã được đưa vào phòng cấp cứu sau tai nạn.