Tiếng Việt
Cấp giấy phép tiếng Anh là gì?
cấp giấy phép tiếng Anh là issue a license /ˈɪʃu ə ˈlaɪsəns/. Cấp giấy phép là hành động chính thức cho phép hoặc chứng nhận ai đó thực hiện một hoạt động hoặc sở hữu một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
issue a license
Ví dụ câu với cấp giấy phép / issue a license
- 1
Cơ quan chức năng sẽ cấp giấy phép xây dựng sau khi xem xét hồ sơ.
The authorities will issue a building permit after reviewing the application.
- 2
Bạn cần có giấy phép lái xe để lái xe ô tô hợp pháp.
You need to issue a driving license to legally drive a car.
Ghi chú dùng từ cấp giấy phép
Cấp giấy phép liên quan đến việc cấp phép hoặc chứng nhận quyền thực hiện hoạt động nào đó. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'license' (giấy phép), 'permit' (giấy phép nhỏ hơn), và 'authorization' (sự ủy quyền).
Video minh hoạ cấp giấy phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp giấy phép
Câu hỏi thường gặp về "cấp giấy phép"
Cấp giấy phép tiếng Anh là gì?
Cấp giấy phép tiếng Anh là "issue a license" (cụm từ), nghĩa là: Cấp giấy phép là hành động chính thức cho phép hoặc chứng nhận ai đó thực hiện một hoạt động hoặc sở hữu một thứ gì đó.
"issue a license" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"issue a license" nghĩa tiếng Việt là "cấp giấy phép". Cấp giấy phép liên quan đến việc cấp phép hoặc chứng nhận quyền thực hiện hoạt động nào đó.
Phát âm "issue a license" như thế nào?
"issue a license" có phiên âm IPA /ˈɪʃu ə ˈlaɪsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "issue a license"?
The authorities will issue a building permit after reviewing the application. — Cơ quan chức năng sẽ cấp giấy phép xây dựng sau khi xem xét hồ sơ.