Tiếng Việt
Cát biển tiếng Anh là gì?
cát biển tiếng Anh là beach sand /biːtʃ sænd/. Cát mịn, màu vàng hoặc trắng, nằm trên bãi biển, dùng để mô tả loại cát ở ven biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beach sand
Ví dụ câu với cát biển / beach sand
- 1
Trẻ em thích chơi đùa trên cát biển.
Children love to play on the beach sand.
- 2
Cát biển giúp giữ cho bãi biển sạch sẽ và đẹp.
Beach sand helps keep the beach clean and beautiful.
Ghi chú dùng từ cát biển
Cát biển là loại cát mịn dùng để tạo thành bãi biển. Các từ liên quan: 'bãi biển' (beach), 'cát' (sand), 'ven biển' (seaside).
Video minh hoạ cát biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cát biển
Câu hỏi thường gặp về "cát biển"
Cát biển tiếng Anh là gì?
Cát biển tiếng Anh là "beach sand" (danh từ), nghĩa là: Cát mịn, màu vàng hoặc trắng, nằm trên bãi biển, dùng để mô tả loại cát ở ven biển.
"beach sand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beach sand" nghĩa tiếng Việt là "cát biển". Cát biển là loại cát mịn dùng để tạo thành bãi biển.
Phát âm "beach sand" như thế nào?
"beach sand" có phiên âm IPA /biːtʃ sænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beach sand"?
Children love to play on the beach sand. — Trẻ em thích chơi đùa trên cát biển.