Tiếng Việt
Cát cánh tiếng Anh là gì?
Cát cánh tiếng Anh là Platycodon root /ˌplæt.ɪˈkoʊ.dɒn ruːt/. Rễ cây Cát cánh, thường dùng trong y học cổ truyền để chữa các bệnh về họng và phổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Platycodon root
Ví dụ câu với Cát cánh / Platycodon root
- 1
The herbalist recommended taking Platycodon root for coughs.
Thầy thuốc khuyên dùng rễ Cát cánh để trị ho.
- 2
Platycodon root is known for its soothing effects on the respiratory system.
Rễ Cát cánh nổi tiếng với tác dụng làm dịu hệ hô hấp.
Ghi chú dùng từ Cát cánh
Cát cánh là rễ của cây Platycodon, thường dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc. Các từ liên quan: 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'respiratory health' (sức khỏe đường hô hấp), 'traditional Chinese medicine' (y học cổ truyền Trung Quốc).
Video minh hoạ Cát cánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cát cánh
Câu hỏi thường gặp về "Cát cánh"
Cát cánh tiếng Anh là gì?
Cát cánh tiếng Anh là "Platycodon root" (danh từ), nghĩa là: Rễ cây Cát cánh, thường dùng trong y học cổ truyền để chữa các bệnh về họng và phổi.
"Platycodon root" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Platycodon root" nghĩa tiếng Việt là "Cát cánh". Cát cánh là rễ của cây Platycodon, thường dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.
Phát âm "Platycodon root" như thế nào?
"Platycodon root" có phiên âm IPA /ˌplæt.ɪˈkoʊ.dɒn ruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Platycodon root"?
Thầy thuốc khuyên dùng rễ Cát cánh để trị ho. — The herbalist recommended taking Platycodon root for coughs.