Tiếng Việt
Căn do tiếng Anh là gì?
căn do tiếng Anh là Root cause /ruːt kɔːz/. Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề hoặc sự cố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Root cause
Ví dụ câu với căn do / Root cause
- 1
Nguyên nhân gốc rễ của sự cố đã được xác định rõ ràng.
The root cause of the problem was identified clearly.
- 2
Chúng ta cần tìm nguyên nhân gốc rễ để giải quyết triệt để.
We need to find the root cause to resolve it thoroughly.
Ghi chú dùng từ căn do
Căn do đề cập đến nguyên nhân chính gây ra vấn đề. Các từ liên quan: 'cause' (nguyên nhân), 'origin' (nguồn gốc), 'factor' (yếu tố).
Video minh hoạ căn do
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với căn do
Câu hỏi thường gặp về "căn do"
Căn do tiếng Anh là gì?
Căn do tiếng Anh là "Root cause" (danh từ), nghĩa là: Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề hoặc sự cố.
"Root cause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Root cause" nghĩa tiếng Việt là "căn do". Căn do đề cập đến nguyên nhân chính gây ra vấn đề.
Phát âm "Root cause" như thế nào?
"Root cause" có phiên âm IPA /ruːt kɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Root cause"?
The root cause of the problem was identified clearly. — Nguyên nhân gốc rễ của sự cố đã được xác định rõ ràng.