The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn rễ tiếng Anh là gì?

ăn rễ tiếng Anh là root parasitism /ruːt ˈpærəsɪtɪzəm/. Hiện tượng cây hoặc thực vật sống nhờ vào rễ của cây khác để lấy chất dinh dưỡng, gây hại cho cây chủ.

Hình minh hoạ "ăn rễ" tiếng Anh là "root parasitism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

root parasitism

Danh từ
/ruːt ˈpærəsɪtɪzəm/

Ví dụ câu với ăn rễ / root parasitism

  1. 1

    Cây ăn rễ thường gây hại cho cây chủ trong rừng rậm.

    Root parasitism can weaken the host plant over time.

  2. 2

    Các loại cây ăn rễ như rễ quấn quanh cây khác để hút chất dinh dưỡng.

    Plants exhibiting root parasitism often entwine their roots around the host.

Ghi chú dùng từ ăn rễ

Ăn rễ là dạng ký sinh thực vật, liên quan đến các thuật ngữ như ký sinh (parasitism), thực vật ký sinh (parasitic plants), và sinh thái học (ecology).

Video minh hoạ ăn rễ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăn rễ

Câu hỏi thường gặp về "ăn rễ"

Ăn rễ tiếng Anh là gì?

Ăn rễ tiếng Anh là "root parasitism" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng cây hoặc thực vật sống nhờ vào rễ của cây khác để lấy chất dinh dưỡng, gây hại cho cây chủ.

"root parasitism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"root parasitism" nghĩa tiếng Việt là "ăn rễ". Ăn rễ là dạng ký sinh thực vật, liên quan đến các thuật ngữ như ký sinh (parasitism), thực vật ký sinh (parasitic plants), và sinh thái học (ecology).

Phát âm "root parasitism" như thế nào?

"root parasitism" có phiên âm IPA /ruːt ˈpærəsɪtɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "root parasitism"?

Root parasitism can weaken the host plant over time. — Cây ăn rễ thường gây hại cho cây chủ trong rừng rậm.