Tiếng Việt
Cát nhật tiếng Anh là gì?
Cát nhật tiếng Anh là graded sand /ˈɡreɪdɪd sænd/. Loại cát được phân loại theo kích cỡ hoặc chất lượng, thường dùng trong xây dựng hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
graded sand
Ví dụ câu với Cát nhật / graded sand
- 1
The construction site used graded sand for better stability.
Công trường xây dựng sử dụng cát nhật để đảm bảo độ ổn định.
- 2
She bought graded sand for her gardening project.
Cô ấy mua cát nhật cho dự án làm vườn của mình.
Ghi chú dùng từ Cát nhật
Cát nhật là loại cát đã qua phân loại theo tiêu chuẩn. Các thuật ngữ liên quan: 'fine sand' (cát mịn), 'coarse sand' (cát thô), 'construction material' (vật liệu xây dựng).
Video minh hoạ Cát nhật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cát nhật
Câu hỏi thường gặp về "Cát nhật"
Cát nhật tiếng Anh là gì?
Cát nhật tiếng Anh là "graded sand" (danh từ), nghĩa là: Loại cát được phân loại theo kích cỡ hoặc chất lượng, thường dùng trong xây dựng hoặc trang trí.
"graded sand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"graded sand" nghĩa tiếng Việt là "Cát nhật". Cát nhật là loại cát đã qua phân loại theo tiêu chuẩn.
Phát âm "graded sand" như thế nào?
"graded sand" có phiên âm IPA /ˈɡreɪdɪd sænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "graded sand"?
Công trường xây dựng sử dụng cát nhật để đảm bảo độ ổn định. — The construction site used graded sand for better stability.