Tiếng Việt
Cất quần áo tiếng Anh là gì?
cất quần áo tiếng Anh là put away clothes /pʊt əˈweɪ kloʊðz/. Đóng gói hoặc cất quần áo vào nơi thích hợp sau khi sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
put away clothes
Ví dụ câu với cất quần áo / put away clothes
- 1
Tôi cần phải put away clothes sau khi giặt xong.
She put away her clothes in the wardrobe.
- 2
Hãy put away clothes của bạn để giữ nhà sạch sẽ.
Please put away your clothes to keep the room tidy.
Ghi chú dùng từ cất quần áo
Cụm từ này dùng để chỉ hành động cất quần áo vào nơi lưu trữ. Các từ liên quan: fold (gấp), organize (sắp xếp), closet (tủ quần áo), wardrobe (tủ quần áo lớn).
Video minh hoạ cất quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cất quần áo
Câu hỏi thường gặp về "cất quần áo"
Cất quần áo tiếng Anh là gì?
Cất quần áo tiếng Anh là "put away clothes" (động từ), nghĩa là: Đóng gói hoặc cất quần áo vào nơi thích hợp sau khi sử dụng.
"put away clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"put away clothes" nghĩa tiếng Việt là "cất quần áo". Cụm từ này dùng để chỉ hành động cất quần áo vào nơi lưu trữ.
Phát âm "put away clothes" như thế nào?
"put away clothes" có phiên âm IPA /pʊt əˈweɪ kloʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "put away clothes"?
She put away her clothes in the wardrobe. — Tôi cần phải put away clothes sau khi giặt xong.