The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo quần tiếng Anh là gì?

áo quần tiếng Anh là clothes /kləʊðz/. Quần áo, đồ dùng để mặc.

Hình minh hoạ "áo quần" tiếng Anh là "clothes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clothes

Danh từ
/kləʊðz/

Ví dụ câu với áo quần / clothes

  1. 1

    Tôi cần mua nhiều quần áo mới cho mùa hè.

    I need to buy new clothes for the summer.

  2. 2

    Cô ấy đã bỏ quần áo cũ để nhường chỗ cho đồ mới.

    She threw away old clothes to make room for new ones.

Ghi chú dùng từ áo quần

Áo quần là từ chung để chỉ các loại trang phục. Các từ liên quan: 'áo' (shirt), 'quần' (pants), 'đầm' (dress).

Video minh hoạ áo quần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với áo quần

Câu hỏi thường gặp về "áo quần"

Áo quần tiếng Anh là gì?

Áo quần tiếng Anh là "clothes" (danh từ), nghĩa là: Quần áo, đồ dùng để mặc.

"clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clothes" nghĩa tiếng Việt là "áo quần". Áo quần là từ chung để chỉ các loại trang phục.

Phát âm "clothes" như thế nào?

"clothes" có phiên âm IPA /kləʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clothes"?

I need to buy new clothes for the summer. — Tôi cần mua nhiều quần áo mới cho mùa hè.