Tiếng Việt
Cất tiếng khóc chào đời tiếng Anh là gì?
cất tiếng khóc chào đời tiếng Anh là birth cry /bɜrθ kraɪ/. Tiếng khóc đầu tiên của trẻ sơ sinh khi chào đời, thể hiện sự sống và sự thích nghi với môi trường mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
birth cry
Ví dụ câu với cất tiếng khóc chào đời / birth cry
- 1
Em bé đã phát ra tiếng khóc chào đời rõ ràng khi sinh ra.
The baby let out a clear birth cry when born.
- 2
Tiếng khóc chào đời là dấu hiệu của sự sống của trẻ sơ sinh.
The birth cry is a sign of the newborn's vitality.
Ghi chú dùng từ cất tiếng khóc chào đời
Cất tiếng khóc chào đời là tiếng khóc đầu tiên của trẻ sơ sinh, thể hiện sự sống. Các từ liên quan: 'cry' (khóc), 'newborn' (trẻ sơ sinh), 'vitality' (sức sống).
Video minh hoạ cất tiếng khóc chào đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cất tiếng khóc chào đời
Câu hỏi thường gặp về "cất tiếng khóc chào đời"
Cất tiếng khóc chào đời tiếng Anh là gì?
Cất tiếng khóc chào đời tiếng Anh là "birth cry" (danh từ), nghĩa là: Tiếng khóc đầu tiên của trẻ sơ sinh khi chào đời, thể hiện sự sống và sự thích nghi với môi trường mới.
"birth cry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"birth cry" nghĩa tiếng Việt là "cất tiếng khóc chào đời". Cất tiếng khóc chào đời là tiếng khóc đầu tiên của trẻ sơ sinh, thể hiện sự sống.
Phát âm "birth cry" như thế nào?
"birth cry" có phiên âm IPA /bɜrθ kraɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "birth cry"?
The baby let out a clear birth cry when born. — Em bé đã phát ra tiếng khóc chào đời rõ ràng khi sinh ra.