Tiếng Việt
Không được khóc tiếng Anh là gì?
không được khóc tiếng Anh là do not cry /du nɑt kraɪ/. Không được khóc thể hiện sự cấm hoặc khuyên không nên khóc trong tình huống nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do not cry
Ví dụ câu với không được khóc / do not cry
- 1
Bạn không được khóc khi nghe tin đó.
You are not allowed to cry when you hear that news.
- 2
Trẻ em không được khóc trong lớp học.
Children are not allowed to cry in the classroom.
Ghi chú dùng từ không được khóc
Khác với 'khóc', 'không được khóc' thể hiện sự cấm hoặc hạn chế khóc. Các từ liên quan: 'cười' (smile), 'nước mắt' (tears), 'cảm xúc' (emotion).
Video minh hoạ không được khóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không được khóc
Câu hỏi thường gặp về "không được khóc"
Không được khóc tiếng Anh là gì?
Không được khóc tiếng Anh là "do not cry" (động từ), nghĩa là: Không được khóc thể hiện sự cấm hoặc khuyên không nên khóc trong tình huống nhất định.
"do not cry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do not cry" nghĩa tiếng Việt là "không được khóc". Khác với 'khóc', 'không được khóc' thể hiện sự cấm hoặc hạn chế khóc.
Phát âm "do not cry" như thế nào?
"do not cry" có phiên âm IPA /du nɑt kraɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do not cry"?
You are not allowed to cry when you hear that news. — Bạn không được khóc khi nghe tin đó.